Từ
养育 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
养育 (yǎng yù) là một từ tiếng Trung: nuôi dưỡng, nuôi nấng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 养育
动 động từ
nuôi dưỡng, nuôi nấng
父母养育孩子不容易。
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái không dễ dàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
育 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét