Từ

养育 (yǎng yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

养育 (yǎng yù) là một từ tiếng Trung: nuôi dưỡng, nuôi nấng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 养育

动 dòng động từ

nuôi dưỡng, nuôi nấng

父母养育孩子不容易。

fù mǔ yǎng yù hái zi bù róng yì

Cha mẹ nuôi dưỡng con cái không dễ dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

养 yǎng — nuôi, cho ăn (chăm sóc thể chất)

育 yù — dạy dỗ, nuôi dưỡng (khía cạnh phát triển)

Cấu trúc & nét viết
1 养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 育 yù — sinh đẻ
育 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.3 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét