Từ
灰尘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
灰尘 (huī chén) là một từ tiếng Trung: bụi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灰尘
名 danh từ
bụi
桌子上有很多灰尘。
Có rất nhiều bụi trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灰 là bộ thủ trong 2 chữ
灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
尘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét