Từ

灰色 (huī sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

灰色 (huī sè) là một từ tiếng Trung: màu xám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灰色

名 míng danh từ

màu xám

他穿着一件灰色的外套。

tā chuān zhe yī jiàn huī sè de wài tào

Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xám.

形 xíng tính từ

màu xám

他穿着一件灰色的外套。

tā chuān zhe yī jiàn huī sè de wài tào

Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xám.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灰 huī — tro/xám

色 sè — màu

Cấu trúc & nét viết
1 灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét