Từ
灰色 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
灰色 (huī sè) là một từ tiếng Trung: màu xám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灰色
名 danh từ
màu xám
他穿着一件灰色的外套。
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xám.
形 tính từ
màu xám
他穿着一件灰色的外套。
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xám.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灰 là bộ thủ trong 2 chữ
灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
色 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét