Từ
比赛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
比赛 (bǐ sài) là một từ tiếng Trung: thi đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 比赛
动 động từ
thi đấu
两个队在体育场比赛。
Hai đội đang thi đấu ở sân vận động.
名 danh từ
cuộc thi, trận đấu
明天有一场篮球比赛。
Ngày mai có một trận đấu bóng rổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét