Từ

比赛 (bǐ sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

比赛 (bǐ sài) là một từ tiếng Trung: thi đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比赛

动 dòng động từ

thi đấu

两个队在体育场比赛。

liǎng gè duì zài tǐ yù chǎng bǐ sài

Hai đội đang thi đấu ở sân vận động.

名 míng danh từ

cuộc thi, trận đấu

明天有一场篮球比赛。

míng tiān yǒu yī chǎng lán qiú bǐ sài

Ngày mai có một trận đấu bóng rổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — so sánh, cạnh tranh

赛 sài — cuộc thi, cuộc đua

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét