Từ
比喻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
比喻 (bǐ yù) là một từ tiếng Trung: dùng làm ẩn dụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 比喻
动 động từ
dùng làm ẩn dụ
老师用一棵大树比喻知识的积累。
Giáo viên dùng một cây lớn làm ẩn dụ cho sự tích lũy kiến thức.
名 danh từ
ẩn dụ
老师用比喻来解释这个复杂的概念。
Giáo viên đã sử dụng ẩn dụ để giải thích khái niệm phức tạp này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
喻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét