Từ
比例 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
比例 (bǐ lì) là một từ tiếng Trung: tỷ lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 比例
名 danh từ
tỷ lệ
我们学校男生和女生的比例大约是3:2。
Tỷ lệ nam sinh và nữ sinh ở trường chúng tôi khoảng 3:2.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
例 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
列 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét