Từ

比较 (bǐ jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

比较 (bǐ jiào) là một từ tiếng Trung: so sánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比较

动 dòng động từ

so sánh

我们需要比较这两个方案的优缺点。

wǒ men xū yào bǐ jiào zhè liǎng ge fāng àn de yōu quē diǎn

Chúng ta cần so sánh ưu điểm và nhược điểm của hai phương án này.

副 fù phó từ

khá

今天天气比较冷。

jīn tiān tiān qì bǐ jiào lěng

Hôm nay thời tiết khá lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — so sánh

较 jiào — tương đối

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 较 jiào — so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)

较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét