Từ
受挫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
受挫 (shòu cuò) là một từ tiếng Trung: bị thất bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 受挫
动 động từ
bị thất bại
这次谈判受挫,我们需要重新考虑策略。
Cuộc đàm phán bị thất bại; chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
受 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
挫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét