Từ

遭受 (zāo shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

遭受 (zāo shòu) là một từ tiếng Trung: gánh chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遭受

动 dòng động từ

gánh chịu

这个城市遭受了严重的洪水灾害。

zhè ge chéng shì zāo shòu le yán zhòng de hóng shuǐ zāi hài

Thành phố này đã gánh chịu lũ lụt nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遭 zāo — gặp phải (tai họa)

受 shòu — nhận, chịu đựng, gánh chịu

Cấu trúc & nét viết
1 遭 zāo — gặp phải (điều không may hoặc bất lợi)

遭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét