Từ

承受 (chéng shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

承受 (chéng shòu) là một từ tiếng Trung: chịu đựng; gánh chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 承受

动 dòng động từ

chịu đựng; gánh chịu

他承受了很大的压力。

tā chéng shòu le hěn dà de yā lì

Anh ấy đã chịu đựng áp lực rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

承 chéng — nhận; đảm nhận

受 shòu — nhận; chịu

Cấu trúc & nét viết
1 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét