Từ

受贿 (shòu huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

受贿 (shòu huì) là một từ tiếng Trung: nhận hối lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 受贿

动 dòng động từ

nhận hối lộ

这个官员因受贿被判刑。

zhè ge guān yuán yīn shòu huì bèi pàn xíng

Viên chức này đã bị kết án vì nhận hối lộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

受 shòu — nhận

贿 huì — hối lộ

Cấu trúc & nét viết
1 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 贿 huì — (văn viết) của cải; tài vật

贿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét