Từ
疏忽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疏忽 (shū hū) là một từ tiếng Trung: sơ suất, bỏ sót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疏忽
动 động từ
sơ suất, bỏ sót
由于疏忽,我忘记了锁门。
Do sơ suất, tôi đã quên khóa cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét