Từ

疏忽 (shū hū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疏忽 (shū hū) là một từ tiếng Trung: sơ suất, bỏ sót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疏忽

动 dòng động từ

sơ suất, bỏ sót

由于疏忽,我忘记了锁门。

yóu yú shū hū wǒ wàng jì le suǒ mén

Do sơ suất, tôi đã quên khóa cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疏 shū — sơ suất, thiếu chú ý

忽 hū — bỏ qua, sót

Cấu trúc & nét viết
1 疏 shū — thưa; khoảng cách xa (trái với 密)
疏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 忽 hū — bất cẩn, không chú ý

忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét