Từ
忽悠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忽悠 (hū you) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忽悠
动 động từ
lừa dối
他总是忽悠别人买没用的东西。
Anh ấy luôn lừa dối người khác mua những thứ vô dụng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
悠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét