Từ

忽悠 (hū you) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忽悠 (hū you) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忽悠

动 dòng động từ

lừa dối

他总是忽悠别人买没用的东西。

tā zǒng shì hū you bié rén mǎi méi yòng de dōng xi

Anh ấy luôn lừa dối người khác mua những thứ vô dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忽 hū — đột ngột

悠 yōu / you — lắc lư, nhàn nhã

Phát âm theo ngữ cảnh: you

Cấu trúc & nét viết
1 忽 hū — bất cẩn, không chú ý

忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 悠 yōu / you — lâu dài, xa xôi, trường cửu

悠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét