Từ

兴奋剂 (xīng fèn jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

兴奋剂 (xīng fèn jì) là một từ tiếng Trung: doping; chất kích thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兴奋剂

名 míng danh từ

doping; chất kích thích

国际奥委会严格禁止使用兴奋剂。

guó jì ào wěi huì yán gé jìn zhǐ shǐ yòng xīng fèn jì

Ủy ban Olympic Quốc tế nghiêm cấm sử dụng doping.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兴 xīng — hứng khởi; kích thích

奋 fèn — khích lệ; phấn chấn

剂 jì — thuốc; chế phẩm

Cấu trúc & nét viết
1 兴 xīng — thịnh hành; phổ biến
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

3 剂 jì — điều tiết; điều hòa

剂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét