Từ

兴奋 (xīng fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

兴奋 (xīng fèn) là một từ tiếng Trung: phấn khích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兴奋

形 xíng tính từ

phấn khích

听到这个好消息,他非常兴奋。

tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā fēi cháng xīng fèn

Nghe tin tốt này, anh ấy rất phấn khích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兴 xīng — cảm xúc dâng trào, sự khơi gợi cảm giác

奋 fèn — năng lượng mạnh mẽ, sự kích thích

Cấu trúc & nét viết
1 兴 xīng — thịnh hành; phổ biến
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét