Từ
兴奋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
兴奋 (xīng fèn) là một từ tiếng Trung: phấn khích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兴奋
形 tính từ
phấn khích
听到这个好消息,他非常兴奋。
Nghe tin tốt này, anh ấy rất phấn khích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét