Từ
振奋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
振奋 (zhèn fèn) là một từ tiếng Trung: phấn khởi; hứng khởi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 振奋
形 tính từ
phấn khởi; hứng khởi
这个消息让大家都很振奋。
Tin tức này khiến mọi người đều rất phấn khởi.
动 động từ
cổ vũ; khích lệ
他的演讲振奋人心。
Bài phát biểu của anh ấy đã khích lệ mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
振 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét