Từ
奋斗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
奋斗 (fèn dòu) là một từ tiếng Trung: phấn đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奋斗
动 động từ
phấn đấu
我们要为实现梦想而奋斗。
Chúng ta phải phấn đấu để hiện thực hóa ước mơ của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét