Từ

奋斗 (fèn dòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

奋斗 (fèn dòu) là một từ tiếng Trung: phấn đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奋斗

动 dòng động từ

phấn đấu

我们要为实现梦想而奋斗。

wǒ men yào wèi shí xiàn mèng xiǎng ér fèn dòu

Chúng ta phải phấn đấu để hiện thực hóa ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奋 fèn — phấn chấn

斗 dòu — đấu tranh

Cấu trúc & nét viết
1 奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 斗 dòu — đánh nhau; chiến đấu
Xpinyin
斗 là bộ thủ trong 6 chữ

斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét