Bộ thủ 畐 fú loại bình không có chân Thứ tự nét ▶ 畐 dùng trong 6 chữ HSK 4 富 fù giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷") 幅 fú chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa 福 fú hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸) HSK 5 副 fù thứ hai, phụ (đối lập với 正) HSK 6 逼 bī cưỡng bức; đe dọa HSK 7 辐 fú căm bánh xe