Từ

篇幅 (piān fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

篇幅 (piān fú) là một từ tiếng Trung: độ dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 篇幅

名 míng danh từ

độ dài

由于篇幅限制,我只能简单介绍。

yóu yú piān fú xiàn zhì wǒ zhǐ néng jiǎn dān jiè shào

Do hạn chế về độ dài, tôi chỉ có thể giới thiệu sơ lược.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

篇 piān — bài viết

幅 fú — độ lớn/kích thước

Cấu trúc & nét viết
1 篇 piān — tác phẩm thơ văn hoàn chỉnh về mặt cấu trúc; đoạn lớn trong một tác phẩm

篇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 幅 fú — chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa

幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét