Từ
涨幅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
涨幅 (zhǎng fú) là một từ tiếng Trung: biên độ tăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涨幅
名 danh từ
biên độ tăng
今年房价涨幅超过了10%。
Năm nay biên độ tăng giá nhà vượt quá 10%.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
涨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
张 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét