Từ

跌幅 (diē fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跌幅 (diē fú) là một từ tiếng Trung: mức giảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跌幅

名 míng danh từ

mức giảm

股市今天的跌幅超过了5%。

gǔ shì jīn tiān de diē fú chāo guò le bǎi fēn zhī wǔ

Mức giảm của thị trường chứng khoán hôm nay đã vượt quá 5%.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跌 diē — rơi, giảm

幅 fú — biên độ, phạm vi, mức độ

Cấu trúc & nét viết
1 跌 diē — ngã, vấp ngã

跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 幅 fú — chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa

幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét