Từ
跌幅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
跌幅 (diē fú) là một từ tiếng Trung: mức giảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跌幅
名 danh từ
mức giảm
股市今天的跌幅超过了5%。
Mức giảm của thị trường chứng khoán hôm nay đã vượt quá 5%.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét