Từ

夕阳 (xī yáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

夕阳 (xī yáng) là một từ tiếng Trung: mặt trời lặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夕阳

名 míng danh từ

mặt trời lặn

夕阳染红了天空。

xī yáng rǎn hóng le tiān kōng

Mặt trời lặn nhuộm đỏ bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夕 xī — buổi chiều, hoàng hôn (thời gian trong ngày)

阳 yáng — mặt trời, ánh mặt trời

Cấu trúc & nét viết
1 夕 xī — buổi chiều tối; lúc mặt trời lặn (trái với 朝zhāo)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ

夕 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 阳 yáng — dương, một trong hai mặt đối lập trong triết học cổ đại Trung Quốc (đối lập với 阴)

阳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét