Từ

太阳 (tài yáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

太阳 (tài yáng) là một từ tiếng Trung: mặt trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 太阳

名 míng danh từ

mặt trời

太阳从东方升起。

tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ

Mặt trời mọc từ phương đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

太 tài — vĩ đại, tối cao

阳 yáng — mặt trời, dương

Cấu trúc & nét viết
1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 阳 yáng — dương, một trong hai mặt đối lập trong triết học cổ đại Trung Quốc (đối lập với 阴)

阳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét