Từ

阳历 (yáng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阳历 (yáng lì) là một từ tiếng Trung: dương lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阳历

名 míng danh từ

dương lịch

我的生日是阳历五月十号。

wǒ de shēng rì shì yáng lì wǔ yuè shí hào

Sinh nhật của tôi là ngày 10 tháng 5 theo dương lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阳 yáng — mặt trời, dương

历 lì — lịch

Cấu trúc & nét viết
1 阳 yáng — dương, một trong hai mặt đối lập trong triết học cổ đại Trung Quốc (đối lập với 阴)

阳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét