Từ
习惯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
习惯 (xí guàn) là một từ tiếng Trung: quen với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 习惯
动 động từ
quen với
我已经习惯了这里的生活。
Tôi đã quen với cuộc sống ở đây.
名 danh từ
thói quen
他有每天跑步的习惯。
Anh ấy có thói quen chạy bộ mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
习 là bộ thủ trong 1 chữ
习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét