Từ

习惯 (xí guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

习惯 (xí guàn) là một từ tiếng Trung: quen với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 习惯

动 dòng động từ

quen với

我已经习惯了这里的生活。

wǒ yǐ jīng xí guàn le zhè lǐ de shēng huó

Tôi đã quen với cuộc sống ở đây.

名 míng danh từ

thói quen

他有每天跑步的习惯。

tā yǒu měi tiān pǎo bù de xí guàn

Anh ấy có thói quen chạy bộ mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

习 xí — thực hành, hành động lặp lại

惯 guàn — quen thuộc, thói quen

Cấu trúc & nét viết
1 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 惯 guàn — quen; thành thói quen

惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét