Từ

娇惯 (jiāo guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

娇惯 (jiāo guàn) là một từ tiếng Trung: nuông chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 娇惯

动 dòng động từ

nuông chiều

父母不应该过分娇惯孩子。

fù mǔ bù yīng gāi guò fèn jiāo guàn hái zi

Cha mẹ không nên nuông chiều con cái quá mức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

娇 jiāo — nuông chiều, yêu thương quá mức

惯 guàn — quen với việc chiều chuộng, làm quen với sự chăm sóc quá mức

Cấu trúc & nét viết
1 娇 jiāo — mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)

娇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 惯 guàn — quen; thành thói quen

惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét