Từ

司令 (sī lìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

司令 (sī lìng) là một từ tiếng Trung: tư lệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 司令

名 míng danh từ

tư lệnh

他是这支部队的司令。

tā shì zhè zhī bù duì de sī lìng

Anh ấy là tư lệnh của đơn vị này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

司 sī — quản lý, kiểm soát, điều hành

令 lìng — lệnh, mệnh lệnh, sắc lệnh

Cấu trúc & nét viết