Từ
司令 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
司令 (sī lìng) là một từ tiếng Trung: tư lệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 司令
名 danh từ
tư lệnh
他是这支部队的司令。
Anh ấy là tư lệnh của đơn vị này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
司 là bộ thủ trong 3 chữ
司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
令 là bộ thủ trong 11 chữ
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét