Từ
司法 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
司法 (sī fǎ) là một từ tiếng Trung: tư pháp; pháp lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 司法
动 động từ
tư pháp; pháp lý
司法独立是法治社会的基石。
Độc lập tư pháp là nền tảng của một xã hội pháp quyền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
司 là bộ thủ trong 3 chữ
司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét