Từ

官司 (guān si) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

官司 (guān si) là một từ tiếng Trung: vụ kiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 官司

名 míng danh từ

vụ kiện

这场官司持续了两年。

zhè chǎng guān si chí xù le liǎng nián

Vụ kiện này kéo dài hai năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

官 guān — quan chức, chính phủ

司 sī / si — bộ phận, quản lý

Phát âm theo ngữ cảnh: si

Cấu trúc & nét viết
1 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 司 sī / si — phụ trách, quản lý, điều hành
司 là bộ thủ trong 3 chữ

司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét