Từ

礼节 (lǐ jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

礼节 (lǐ jié) là một từ tiếng Trung: phép lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 礼节

名 míng danh từ

phép lịch sự

在正式场合要注意礼节。

zài zhèng shì chǎng hé yào zhù yì lǐ jié

Phải chú ý đến phép lịch sự trong các dịp trang trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

礼 lǐ — nghi lễ, lễ nghi, lịch sự

节 jié — tiết chế, kiềm chế, quy tắc

Cấu trúc & nét viết
1 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét