Từ
礼节 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
礼节 (lǐ jié) là một từ tiếng Trung: phép lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 礼节
名 danh từ
phép lịch sự
在正式场合要注意礼节。
Phải chú ý đến phép lịch sự trong các dịp trang trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét