Từ

典礼 (diǎn lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

典礼 (diǎn lǐ) là một từ tiếng Trung: lễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 典礼

名 míng danh từ

lễ

毕业典礼将在下周举行。

bì yè diǎn lǐ jiāng zài xià zhōu jǔ xíng

Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức vào tuần tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

典 diǎn — chuẩn mực, chính thức

礼 lǐ — nghi lễ, lễ nghi

Cấu trúc & nét viết
1 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét