Từ

礼貌 (lǐ mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

礼貌 (lǐ mào) là một từ tiếng Trung: lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 礼貌

名 míng danh từ

lịch sự

他很有礼貌,总是对人微笑。

tā hěn yǒu lǐ mào zǒng shì duì rén wēi xiào

Anh ấy rất lịch sự và luôn mỉm cười với mọi người.

形 xíng tính từ

lịch sự

他是一个很礼貌的人。

tā shì yí gè hěn lǐ mào de rén

Anh ấy là một người rất lịch sự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

礼 lǐ — lễ phép, phép tắc

貌 mào — cách cư xử, vẻ bề ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 貌 mào — diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 豸 zhì — sinh vật không chân; loài sâu bò theo sách cổ
豸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét