Từ
礼貌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
礼貌 (lǐ mào) là một từ tiếng Trung: lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 礼貌
名 danh từ
lịch sự
他很有礼貌,总是对人微笑。
Anh ấy rất lịch sự và luôn mỉm cười với mọi người.
形 tính từ
lịch sự
他是一个很礼貌的人。
Anh ấy là một người rất lịch sự.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
貌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét