Từ

婚礼 (hūn lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

婚礼 (hūn lǐ) là một từ tiếng Trung: đám cưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 婚礼

名 míng danh từ

đám cưới

我参加了朋友的婚礼。

wǒ cān jiā le péng you de hūn lǐ

Tôi đã tham dự đám cưới của bạn tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

婚 hūn — hôn nhân, khía cạnh hôn lễ

礼 lǐ — nghi lễ, khía cạnh nghi thức

Cấu trúc & nét viết
1 婚 hūn — kết hôn; thành vợ chồng

婚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 昏 hūn — hoàng hôn; lúc trời vừa tối
昏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét