Từ
洗礼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
洗礼 (xǐ lǐ) là một từ tiếng Trung: phép rửa tội; thử thách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洗礼
名 danh từ
phép rửa tội; thử thách
他在战场上经历了血与火的洗礼。
Anh ấy đã trải qua thử thách máu lửa trên chiến trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét