Từ
毫米 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
毫米 (háo mǐ) là một từ tiếng Trung: milimét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毫米
量 lượng từ
milimét
这条线的宽度是2毫米。
Độ rộng của đường này là 2 milimét.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
米 là bộ thủ trong 26 chữ
米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét