Từ
玉米 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
玉米 (yù mǐ) là một từ tiếng Trung: ngô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 玉米
名 danh từ
ngô
农民种了很多玉米。
Nông dân đã trồng rất nhiều ngô.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
米 là bộ thủ trong 26 chữ
米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét