Từ

玉米 (yù mǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

玉米 (yù mǐ) là một từ tiếng Trung: ngô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玉米

名 míng danh từ

ngô

农民种了很多玉米。

nóng mín zhòng le hěn duō yù mǐ

Nông dân đã trồng rất nhiều ngô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玉 yù — ngọc; quý giá (mô tả ngô một cách ẩn dụ là có giá trị)

米 mǐ — hạt; ngũ cốc (chỉ ngô như một loại cây lương thực)

Cấu trúc & nét viết
1 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét