Từ

米饭 (mǐ fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

米饭 (mǐ fàn) là một từ tiếng Trung: cơm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 米饭

名 míng danh từ

cơm

我每天都吃米饭。

wǒ měi tiān dōu chī mǐ fàn

Tôi ăn cơm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

米 mǐ — gạo

饭 fàn — nấu chín

Cấu trúc & nét viết
1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét