Từ

厘米 (lí mǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

厘米 (lí mǐ) là một từ tiếng Trung: xentimet. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厘米

量 liàng lượng từ

xentimet

这条线有十厘米长。

zhè tiáo xiàn yǒu shí lí mǐ cháng

Đường này dài mười xentimet.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厘 lí — xenti- (1/100)

米 mǐ — mét

Cấu trúc & nét viết
1 厘 lí — tiền tố 10⁻² (centi-), ký hiệu c, trong hệ đo lường

厘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét