Từ
厘米 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
厘米 (lí mǐ) là một từ tiếng Trung: xentimet. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厘米
量 lượng từ
xentimet
这条线有十厘米长。
Đường này dài mười xentimet.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
米 là bộ thủ trong 26 chữ
米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét