Từ

长辈 (zhǎng bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

长辈 (zhǎng bèi) là một từ tiếng Trung: bậc trưởng bối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长辈

名 míng danh từ

bậc trưởng bối

我们应该尊重长辈。

wǒ men yīng gāi zūn zhòng zhǎng bèi

Chúng ta nên tôn trọng bậc trưởng bối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 zhǎng — người lớn tuổi về tuổi tác hoặc địa vị

辈 bèi — thế hệ, hàng hoặc tầng lớp người

Cấu trúc & nét viết
1 长 zhǎng — người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 辈 bèi — thế hệ; thứ bậc trong gia tộc

辈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét