Từ
长辈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
长辈 (zhǎng bèi) là một từ tiếng Trung: bậc trưởng bối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 长辈
名 danh từ
bậc trưởng bối
我们应该尊重长辈。
Chúng ta nên tôn trọng bậc trưởng bối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
辈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
非 là bộ thủ trong 10 chữ
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét