Từ
融资 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
融资 (róng zī) là một từ tiếng Trung: huy động vốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 融资
名 danh từ
huy động vốn
这家创业公司成功完成了A轮融资。
Công ty khởi nghiệp này đã hoàn thành thành công vòng huy động vốn Series A.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
次 là bộ thủ trong 6 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét