Từ

融资 (róng zī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

融资 (róng zī) là một từ tiếng Trung: huy động vốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 融资

名 míng danh từ

huy động vốn

这家创业公司成功完成了A轮融资。

zhè jiā chuàng yè gōng sī chéng gōng wán chéng le A lún róng zī

Công ty khởi nghiệp này đã hoàn thành thành công vòng huy động vốn Series A.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

融 róng — lưu thông, làm cho có sẵn (vốn)

资 zī — vốn, quỹ, nguồn tài chính

Cấu trúc & nét viết
1 融 róng — tan chảy; mềm ra khi đun nóng

融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét