Từ

资讯 (zī xùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

资讯 (zī xùn) là một từ tiếng Trung: thông tin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 资讯

名 míng danh từ

thông tin

我每天都会查看最新的科技资讯。

wǒ měi tiān dōu huì chá kàn zuì xīn de kē jì zī xùn

Tôi kiểm tra thông tin công nghệ mới nhất mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

资 zī — dữ liệu, tài nguyên

讯 xùn — truyền thông, thông tin được truyền đạt

Cấu trúc & nét viết
1 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 讯 xùn — hỏi

讯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卂 xùn — nhanh chóng, mau lẹ
卂 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét