Từ

资历 (zī lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

资历 (zī lì) là một từ tiếng Trung: thâm niên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 资历

名 míng danh từ

thâm niên

他的资历很深,在公司工作了二十年。

tā de zī lì hěn shēn zài gōng sī gōng zuò le èr shí nián

Anh ấy có thâm niên sâu, đã làm việc tại công ty hai mươi năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

资 zī — bằng cấp, chứng chỉ

历 lì — kinh nghiệm, lịch sử

Cấu trúc & nét viết
1 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét