Từ

银行 (yín háng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

银行 (yín háng) là một từ tiếng Trung: ngân hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 银行

名 míng danh từ

ngân hàng

我去银行取钱。

wǒ qù yín háng qǔ qián

Tôi đi ngân hàng rút tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

银 yín — bạc; đại diện cho tiền/tiền tệ/vấn đề tài chính

行 háng — cơ sở kinh doanh, công ty, tổ chức

Cấu trúc & nét viết
1 银 yín — bạc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ag, số nguyên tử 47)

银 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 行 háng — hàng, dãy người hoặc vật
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét