Từ
执着 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
执着 (zhí zhuó) là một từ tiếng Trung: kiên trì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 执着
形 tính từ
kiên trì
他执着地追求完美。
Anh ấy kiên trì theo đuổi sự hoàn hảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
执 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét