Từ
穿着 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
穿着 (chuān zhuó) là một từ tiếng Trung: trang phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 穿着
名 danh từ
trang phục
她的穿着很时尚。
Trang phục của cô ấy rất thời trang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét