Từ

穿着 (chuān zhuó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

穿着 (chuān zhuó) là một từ tiếng Trung: trang phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 穿着

名 míng danh từ

trang phục

她的穿着很时尚。

tā de chuān zhuó hěn shí shàng

Trang phục của cô ấy rất thời trang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

穿 chuān — mặc (quần áo)

着 zhuó — trạng thái mặc

Cấu trúc & nét viết
1 穿 chuān — xuyên thủng; đâm xuyên

穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 着 zhuó — mặc (quần áo)
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét