Từ
武装 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
武装 (wǔ zhuāng) là một từ tiếng Trung: lực lượng vũ trang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 武装
名 danh từ
lực lượng vũ trang
这个国家的武装力量很强大。
Lực lượng vũ trang của quốc gia này rất mạnh mẽ.
动 động từ
vũ trang
政府决定武装边境部队。
Chính phủ quyết định vũ trang cho lực lượng biên phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
武 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét