Từ

餐厅 (cān tīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

餐厅 (cān tīng) là một từ tiếng Trung: nhà hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 餐厅

名 míng danh từ

nhà hàng

这家餐厅的菜很好吃。

zhè jiā cān tīng de cài hěn hǎo chī

Món ăn của nhà hàng này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

餐 cān — bữa ăn, ẩm thực

厅 tīng — phòng, sảnh

Cấu trúc & nét viết
1 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 厅 tīng — phòng lớn dùng để hội họp hoặc tiếp khách

厅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét