Từ

辩论 (biàn lùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辩论 (biàn lùn) là một từ tiếng Trung: tranh luận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辩论

动 dòng động từ

tranh luận

学生们经常辩论社会问题。

xué shēng men jīng cháng biàn lùn shè huì wèn tí

Học sinh thường tranh luận về các vấn đề xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辩 biàn — biện luận, tranh cãi

论 lùn — bàn luận, thảo luận

Cấu trúc & nét viết
1 辩 biàn — tranh luận; biện minh về đúng sai hay thật giả

辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 论 lùn — phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật

论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét