Từ

舆论 (yú lùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

舆论 (yú lùn) là một từ tiếng Trung: dư luận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舆论

名 míng danh từ

dư luận

舆论对政策制定有很大影响。

yú lùn duì zhèng cè zhì dìng yǒu hěn dà yǐng xiǎng

Dư luận có ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng chính sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舆 yú — công chúng (quần chúng)

论 lùn — ý kiến (thảo luận, diễn ngôn)

Cấu trúc & nét viết
1 舆 yú — (văn viết) xe ngựa; xe kéo

舆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
1.3 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 论 lùn — phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật

论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét