Từ

悼念 (dào niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悼念 (dào niàn) là một từ tiếng Trung: thương tiếc, tưởng niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悼念

动 dòng động từ

thương tiếc, tưởng niệm

人们悼念在地震中遇难的人。

rén men dào niàn zài dì zhèn zhōng yù nàn de rén

Mọi người thương tiếc những người thiệt mạng trong trận động đất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悼 dào — thương tiếc, đau buồn (khía cạnh cảm xúc của nỗi buồn)

念 niàn — tưởng nhớ, nghĩ về (khía cạnh tưởng niệm)

Cấu trúc & nét viết
1 悼 dào — tưởng niệm, đau buồn, thương tiếc

悼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét